Kaori Dict

芋づる式

いもづるしき

imozurushiki

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(appearing, occurring) one after another

    usu. adverbially as 〜に

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

芋づる式 (いもづるしき) — (appearing, occurring) one after another | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict