Kaori Dict

印刷機

いんさつき

insatsuki

Âm Hán-Việt: ẤN XOÁT CƠ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.printing press

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The first printing machine was invented by Gutenberg.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

印刷機 (いんさつき) — printing press | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict