Kaori Dict

印刷業

いんさつぎょう

insatsugyou

Âm Hán-Việt: ẤN XOÁT NGHIỆP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.printing business

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The printing business made Bill a small fortune.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

印刷業 (いんさつぎょう) — printing business | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict