Kaori Dict

引きずり

ひきずり

hikizuri

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.train of dress; trailing skirt

  2. danh từ

    2.woman who doesn't work and only thinks about fashion

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

引きずり (ひきずり) — train of dress; trailing skirt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict