Kaori Dict

引きこもる

ひきこもる

hikikomoru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to stay indoors; to be confined indoors

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I usually stay indoors on Sunday.

  • He quit school and started staying in his room.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

引きこもる (ひきこもる) — to stay indoors; to be confined indoors | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict