Kaori Dict

引ったくる

ひったくる

hittakuru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từthường viết bằng kana

    1.to snatch (from someone); to tear (away); to steal

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A boy snatched my purse as he rode by on his bicycle.

  • She had her bag snatched.

  • I was robbed of my purse.

  • She had her purse snatched from her arm.

  • He grabbed the chocolate away from his sister.

  • Tom grabbed the letter out of Mary's hand.

  • The thief snatched the woman's handbag and ran off.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

引ったくる (ひったくる) — to snatch (from someone); to tear (away); to steal | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict