Kaori Dict

にっこり

nikkori

N3

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 82

Nghĩa

  1. 1.cười hạnh phúc
  1. phó từphó từ đi với とdanh từ + するonomatopoeic or mimetic word

    1.sweetly (smiling); broadly (grinning)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She did not so much as smile at me.

  • Smile.

  • She smiled.

  • Kim smiled sweetly.

  • She greeted us with a smile.

  • He told her and she smiled.

  • The professor smiled.

  • He grinned with delight.

  • My mother-in-law never smiles.

  • You can save face with a happy smile.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

にっこり — cười hạnh phúc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict