Kaori Dict

隠れ蓑

かくれみの

kakuremino

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.cover (e.g. for illegal activity); front; guise

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.Dendropanax trifidus (species of flowering plant)

  3. danh từ

    3.straw raincoat that makes one invisible

    orig. meaning

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The warehouse was a front for drug traffickers.

  • The Mafia uses legitimate business operations as a front.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

隠れ蓑 (かくれみの) — cover (e.g. for illegal activity); front; guise | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict