Kaori Dict

宇宙線

うちゅうせん

uchuusen

Âm Hán-Việt: VŨ TRỤ TUYẾN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.cosmic ray

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宇宙線 (うちゅうせん) — cosmic ray | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict