Kaori Dict

烏羽玉

うばたま

ubatama

Âm Hán-Việt: Ô VŨ NGỌC

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.jet black; pitch dark

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.peyote (Lophophora williamsii); mescaline

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

烏羽玉 (うばたま) — jet black; pitch dark | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict