烏羽玉
うばたま
ubatama
Âm Hán-Việt: Ô VŨ NGỌC
Cách đọc khác: ウバタマ
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)
1.jet black; pitch dark
- danh từthường viết bằng kana
2.peyote (Lophophora williamsii); mescaline
うばたま
ubatama
Âm Hán-Việt: Ô VŨ NGỌC
Cách đọc khác: ウバタマ
1.jet black; pitch dark
2.peyote (Lophophora williamsii); mescaline