Kaori Dict

羽子板

はごいた

hagoita

Âm Hán-Việt: VŨ TỬ BẢN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.battledore (early form of badminton racket)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The feathered balls you hit with a battledore are the seeds of a large tree called 'soapberry'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

羽子板 (はごいた) — battledore (early form of badminton racket) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict