Kaori Dict

羽織る

はおる

haoru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    1.to put on (coat, gown, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It's a good idea to bring something to slip on over your bathing suit.

  • In winter I wear an overcoat.

  • He had no coat on.

  • Why's Tom wearing a cape?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

羽織る (はおる) — to put on (coat, gown, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict