Kaori Dict

迂回

うかい

ukai

Âm Hán-Việt: VU HỒI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.detour; circumvention

  2. danh từmilitary

    2.turning movement

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Researchers announce method of circumventing Windows Vista security features.

  • Here I decide, without hesitating, to take the alternative route.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

迂回 (うかい) — detour; circumvention | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict