嘘をつく
うそをつく
usowotsuku
Cách viết khác: 嘘を吐く · Cách đọc khác: ウソをつく
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi く
1.to tell a lie; to fib
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- うそをつくのは悪いことだと思う。
I think it's wrong to tell a lie.
うそをつく
usowotsuku
Cách viết khác: 嘘を吐く · Cách đọc khác: ウソをつく
1.to tell a lie; to fib
I think it's wrong to tell a lie.