Kaori Dict

ダイヤ

daiya

N3

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 67

Nghĩa

  1. 1.lịch tàu; thời gian; biểu đồ
  1. danh từ

    1.(railway) schedule; timetable

  2. danh từviết tắt

    2.diagram

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Khi cô ấy quay trở về phòng thì cái nhẫn kim cương đã biến mất.

    When she returned to her room, the diamond ring was gone.

  • The timetable was disrupted.

  • The diamond shone brightly.

  • This diamond is fake.

  • Is this diamond real?

  • This diamond is not real.

  • This is an imitation diamond.

  • This is probably a real diamond.

  • The trains are running late.

  • Diamonds are the trump suit.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ダイヤ — lịch tàu; thời gian; biểu đồ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict