Kaori Dict

閲覧室

えつらんしつ

etsuranshitsu

Âm Hán-Việt: DUYỆT LÃM THẤT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.reading room

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Periodicals may not be removed from the reading room.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

閲覧室 (えつらんしつ) — reading room | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict