Kaori Dict

円光

えんこう

enkou

Âm Hán-Việt: VIÊN QUANG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.halo

  2. danh từInternet slang

    2.paid dating (esp. with an underage girl; oft. involving selling of sex); compensated dating

    homophone of 援交

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

円光 (えんこう) — halo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict