Kaori Dict

遠からず

とおからず

tookarazu

Nghĩa

  1. phó từ

    1.soon; before long; in the near future

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I will also become a grown-up before long.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遠からず (とおからず) — soon; before long; in the near future | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict