Kaori Dict

遠ざける

とおざける

toozakeru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to keep away; to keep at a distance

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She wants to keep him at a distance.

  • She keeps him at arm's length these days.

  • An apple a day keeps the doctor away.

  • Words attract people, and sometimes keep them away.

  • The police tried to keep people away from the accident.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遠ざける (とおざける) — to keep away; to keep at a distance | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict