Kaori Dict

鉛中毒

なまりちゅうどく

namarichuudoku

Âm Hán-Việt: DUYÊN TRUNG ĐỘC

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.lead poisoning

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鉛中毒 (なまりちゅうどく) — lead poisoning | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict