Kaori Dict

ぎっしり

gisshiri

N2

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 25

Nghĩa

  1. 1.chặt chẽ; đầy đủ; chật
  1. phó từphó từ đi với とonomatopoeic or mimetic word

    1.tightly (packed); densely; closely; crammed

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We jammed into the elevator.

  • He crowded the books into the shelves.

  • The drawer is stuffed full of odds and ends.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ぎっしり — chặt chẽ; đầy đủ; chật | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict