Kaori Dict

さっさと

sassato

N2

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 37

Nghĩa

  1. 1.nhanh chóng; ngay lập tức; không chần chừ
  1. phó từonomatopoeic or mimetic word

    1.quickly; promptly; immediately; without delay; without hesitation; briskly; hurriedly; hastily

  2. phó từonomatopoeic or mimetic word

    2.indifferently; coldly

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đừng lề mà lề mề nữa mà hãy mau hành động đi!

    Quit lazing around and get moving!

  • Do your homework without delay.

  • Die already!

  • Do it quickly!

  • Go to bed now.

  • Do it quickly.

  • You must get ready quickly.

  • Slip on your shoes.

  • Come on, answer quickly.

  • Try to make up your mind soon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

さっさと — nhanh chóng; ngay lập tức; không chần chừ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict