Kaori Dict

そそっかしい

sosokkashii

N2

JLPT N2 · Bài 12

Nghĩa

  1. 1.ngây ngô; vô tư; vội vã
  1. tính từ đuôi い

    1.careless; thoughtless; hasty; rash

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cô đã bất cẩn để quên chiếc ô trên xe buýt.

    It was careless of her to leave her umbrella in the bus.

  • You're careless.

  • I'm very careless.

  • Tom is careless, isn't he?

  • It seems to me that he is too careless.

  • John is careless. He makes many mistakes.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

そそっかしい — ngây ngô; vô tư; vội vã | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict