Kaori Dict

化けの皮

ばけのかわ

bakenokawa

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từ

    1.mask (concealing one's true character); disguise; sheep's clothing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Finally he showed his true colours.

  • I tried in vain to catch him out.

  • I'm sure he will reveal his true nature.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

化けの皮 (ばけのかわ) — mask (concealing one's true character); disguise; sheep's clothing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict