Kaori Dict

ドキドキ

dokidoki

N2

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 53

Nghĩa

  1. 1.đập nhanh; tim đập nhanh
  1. phó từphó từ đi với とonomatopoeic or mimetic word

    1.thump-thump; bang-bang; pit-a-pat; pitapat; pitter-patter

  2. danh từ + するonomatopoeic or mimetic word

    2.to beat fast (of one's heart); to throb; to pound; to palpitate

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He felt his heart beating fast.

  • I'm getting excited.

  • My heart beat strongly.

  • I have butterflies in my stomach.

  • My heart beats faster.

  • I'm still excited.

  • My heart beat strongly.

  • I was terribly frightened.

  • My heart's beating so fast!

  • I was really nervous.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ドキドキ — đập nhanh; tim đập nhanh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict