Kaori Dict

のろのろ

noronoro

N2

JLPT N2 · Bài 57

Nghĩa

  1. 1.chậm chạp; lười biếng
  1. phó từphó từ đi với とdanh từ + するonomatopoeic or mimetic word

    1.slowly; sluggishly

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The taxi seemed to go as slowly as a snail.

  • You're driving too slowly.

  • The holiday traffic crawled along the highway.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

のろのろ — chậm chạp; lười biếng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict