Kaori Dict

オルガン

orugan

N2

JLPT N2 · Bài 17

Nghĩa

  1. 1.đàn organ; nhạc cụ organ
  1. danh từ

    1.organ (musical instrument)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mary bị ấn tượng với chiếc đàn organ khổng lồ bên trong nhà thờ.

    Mary was impressed by the big organ in the church.

  • There is usually an organ in a church.

  • Can you play the organ?

  • Can you play the organ?

  • Was that Tom who was playing the organ at church last Sunday?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

オルガン — đàn organ; nhạc cụ organ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict