Kaori Dict

暇なとき

ひまなとき

himanatoki

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từ

    1.free time; spare time; idle moment

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Come and see me whenever you are free.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

暇なとき (ひまなとき) — free time; spare time; idle moment | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict