Kaori Dict

果せる

おおせる

ooseru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. hậu tốđộng từ nhóm 2 (一段)thường viết bằng kana

    1.to succeed in doing; to see through; to manage to do; to finish doing

    after -masu stem of verb

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

果せる (おおせる) — to succeed in doing; to see through; to manage to do; to finish doing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict