Kaori Dict

コンセント

konsento

N2

JLPT N2 · Bài 35

Nghĩa

  1. 1.ổ cắm điện; ổ cắm
  1. danh từ

    1.(electrical) outlet; (wall) socket; power point

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He plugged in the radio.

  • It's unplugged.

  • Plug in the TV.

  • Who unplugged the TV?

  • The printer is unplugged.

  • Wires were sticking out of sockets.

  • Wires were sticking out of sockets.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

コンセント — ổ cắm điện; ổ cắm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict