Kaori Dict

サークル

saakuru

N2

JLPT N2 · Bài 35

Nghĩa

  1. 1.câu lạc bộ; vòng tròn; nhóm sở thích
  1. danh từ

    1.group with a common interest (e.g. students); club (e.g. company sports club); circle

  2. danh từ

    2.circle (shape)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

サークル — câu lạc bộ; vòng tròn; nhóm sở thích | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict