Kaori Dict

花梨

かりん

karin

Âm Hán-Việt: HOA LÊ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.Burmese rosewood (Pterocarpus indicus); angsana; amboyna; amboina

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.flowering quince (of genus Chaenomeles) (Pseudocydonia sinensis); Chinese quince (Chaenomeles sinensis)

  3. danh từthường viết bằng kana

    3.quince (Cydonia oblonga)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

花梨 (かりん) — Burmese rosewood (Pterocarpus indicus); angsana; amboyna; amboina | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict