Kaori Dict

苛む

さいなむ

sainamu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    1.to torment; to torture; to afflict; to harrow

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We were all assailed with fears.

  • I felt so alone.

  • She felt very lonely.

  • I'm still feeling guilty.

  • He was tortured by guilt.

  • The Japanese archipelago is struck by a terrible heat wave.

  • I'm feeling very guilty now.

  • Sometimes I have feelings of being tormented by loneliness.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

苛む (さいなむ) — to torment; to torture; to afflict; to harrow | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict