Kaori Dict

スカーフ

sukaafu

N2

JLPT N2 · Bài 6

Nghĩa

  1. 1.khăn quàng cổ; khăn mỏng mùa hè
  1. danh từ

    1.scarf (esp. a lightweight summer scarf worn by women)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This scarf feels soft and smooth.

  • Wrap your head in a scarf.

  • This scarf feels soft.

  • Does Tom have a scarf?

  • She has a scarf around her neck.

  • She wore a dark blue scarf.

  • I love my headscarf.

  • She was wearing a headscarf.

  • Layla was wearing her headscarf.

  • The girl had a long scarf around her neck.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

スカーフ — khăn quàng cổ; khăn mỏng mùa hè | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict