Kaori Dict

スクール

sukuuru

N2

JLPT N2 · Bài 7

Nghĩa

  1. 1.trường học; school
  1. danh từ

    1.school

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'm looking for a school where I can paint portraits.

  • I would like to go to a business school.

  • He was educated at a public school.

  • My schoolbag is very heavy.

  • I don't like the atmosphere of that school.

  • How much is the monthly fee of this swimming school?

  • We guarantee the cheapest price for a French language school in Quebec, Canada.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

スクール — trường học; school | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict