Kaori Dict

スタート

sutaato

N2

JLPT N2 · Bài 7

Nghĩa

  1. 1.bắt đầu; khởi đầu; xuất phát
  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.start; beginning

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.starting (e.g. a race); departing; starting point; starting line

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The children started in pairs.

  • I started last in the race.

  • They started all at once.

  • The new school semester has started.

  • Registration starts at 2:30.

  • Tom got off to a good start.

  • Tom is off to a rocky start.

  • The runner got a good start.

  • We had a really good start.

  • Yuko started the race very quickly.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

スタート — bắt đầu; khởi đầu; xuất phát | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict