Kaori Dict

ステージ

suteeji

N2

JLPT N2 · Bài 7

Nghĩa

  1. 1.sân khấu; giai đoạn; bước
  1. danh từ

    1.stage (platform)

  2. danh từ

    2.performance; show

  3. danh từ

    3.stage (phase); part

  4. danh từvideo games

    4.stage; level

Câu ví dụ · Tatoeba

  • John sang "Imagine" on the stage.

  • The brain waves during REM sleep are the same as when awake, and it's the stage when you have dreams.

  • The conductor appeared on the stage.

  • She is singing a song on the stage.

  • Who is the girl singing on the stage?

  • He made me sing on the stage.

  • What did John sing on the stage?

  • I can't see the stage well from this seat.

  • The man dancing on the stage is my uncle.

  • I'm always nervous before I go on stage.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ステージ — sân khấu; giai đoạn; bước | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict