Kaori Dict

迦楼羅

かるら

karura

Âm Hán-Việt: CA LÂU LA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Garuda (man-bird deity and 'vahana' of Hindu-Buddhist myth); Garua

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

迦楼羅 (かるら) — Garuda (man-bird deity and 'vahana' of Hindu-Buddhist myth); Garua | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict