Kaori Dict

ストッキング

sutokkingu

N2

JLPT N2 · Bài 7

Nghĩa

  1. 1.vớ dài; stockings
  1. danh từ

    1.stockings

Câu ví dụ · Tatoeba

  • These stockings are very dear.

  • In winter, I wear warm stockings.

  • Fudge! My stocking's run.

  • Nylon stockings often run.

  • Whose is this pair of stockings?

  • Stockings should be of the proper size.

  • I was late for the bus, late for work, and got a run in my stocking.

  • She got a run in her stocking when she broke the heel of her shoe.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ストッキング — vớ dài; stockings | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict