Kaori Dict

ストップ

sutoppu

N2

JLPT N2 · Bài 7

Nghĩa

  1. 1.dừng lại; stop
  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.stop

Câu ví dụ · Tatoeba

  • An acute lack of funds is holding up the plan.

  • Say when.

  • This is a stop watch made in Japan.

  • The war brought their research to an end.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ストップ — dừng lại; stop | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict