Kaori Dict

スピーカー

supiikaa

N2

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 7

Nghĩa

enspeakerNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.speaker

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Chiếc loa hộp đó có độ vang tốt.

    Those box speakers have a good reverb.

  • Hầu hết những người đang học ngoại ngữ đều không thể nói chuyện được như người bản xứ.

    Most people studying a foreign language will never be able to speak like a native speaker.

  • That's funny. The speaker is crackling.

  • She is, as it were, a walking speaker.

  • I need new speakers for my computer.

  • I am a native speaker of British English.

  • "What's wrong?" "The speakers aren't working well."

  • This sentence needs to be checked by a native speaker.

  • What can I do to sound more like a native speaker?

  • Which foreign language do you think is the easiest for native English speakers to learn?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

スピーカー — speaker | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict