Kaori Dict

画材

がざい

gazai

Âm Hán-Việt: HOẠ TÀI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.subject matter of a painting

  2. danh từ

    2.art supplies; art materials

Câu ví dụ · Tatoeba

  • If you can, get a sketchbook and a 4B pencil. You don't need such expensive art materials yet.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

画材 (がざい) — subject matter of a painting | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict