Kaori Dict

ダイヤモンド

daiyamondo

N2

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 13

Nghĩa

  1. 1.kim cương; đá quý
  1. danh từ

    1.diamond

  2. danh từbaseball

    2.diamond; infield

  3. danh từcard games

    3.diamonds (suit)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cái đó có phải là kim cương thật không?

    Is that a real diamond?

  • The hardness of diamond is 10.

  • This is an imitation diamond.

  • This diamond is fake.

  • Diamond is essentially hard.

  • It seems that the diamond is real.

  • The birthstone of April is diamond.

  • Nothing is as hard as a diamond.

  • That diamond is not genuine.

  • Is this a real diamond?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ダイヤモンド — kim cương; đá quý | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict