Kaori Dict

画餅

がべい

gabei

Âm Hán-Việt: HOẠ BÁNH

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.something useless; picture of rice cakes

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

画餅 (がべい) — something useless; picture of rice cakes | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict