Kaori Dict

チョーク

chooku

N2

JLPT N2 · Bài 81

Nghĩa

  1. 1.phấn viết; chalk
  1. danh từ

    1.chalk

Câu ví dụ · Tatoeba

  • What I can't bear is the sound of chalk squeaking on a chalkboard.

  • Give me a piece of chalk.

  • He picked up a piece of chalk.

  • Give me three pieces of chalk.

  • Bring me two pieces of chalk.

  • He took out a piece of chalk.

  • Please bring me two pieces of chalk.

  • Bring me a piece of chalk.

  • That is not a yellow piece of chalk.

  • It is not easy to write in chalk.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

チョーク — phấn viết; chalk | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict