Kaori Dict

ナイロン

nairon

N2

JLPT N2 · Bài 54

Nghĩa

  1. 1.nylon; sợi tổng hợp
  1. danh từ

    1.nylon

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Soft wool is more expensive than coarse wool and both are superior to synthetics made of nylon.

  • Nylon stockings often run.

  • These nylon socks wash well.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ナイロン — nylon; sợi tổng hợp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict