Kaori Dict

ナンバー

nanbaa

N2

JLPT N2 · Bài 55

Nghĩa

  1. 1.số; number; biển số
  1. danh từ

    1.number

  2. danh từviết tắt

    2.number plate; license plate

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I was unable to write down the number of the car.

  • Your name and flight number, please?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ナンバー — số; number; biển số | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict