Kaori Dict

ニコニコ

nikoniko

N2

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 56

Nghĩa

  1. 1.cười tươi; nụ cười
  1. phó từphó từ đi với とdanh từ + するonomatopoeic or mimetic word

    1.with a friendly grin; smilingly

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She is always bright and smiling.

  • Tom was smiling.

  • She is always smiling.

  • Tom is always smiling.

  • She is always smiling.

  • She is always smiling.

  • Tom and Mary are smiling.

  • She was all smiles.

  • She kept smiling all the time.

  • She is always cheerful and smiling.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ニコニコ — cười tươi; nụ cười | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict