Kaori Dict

回覧板

かいらんばん

kairanban

Âm Hán-Việt: HỒI LÃM BẢN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.circular notice (esp. in binder form; passed around households within a neighbourhood association, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

回覧板 (かいらんばん) — circular notice (esp. in binder form; passed around households within a neighbourhood association, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict