Kaori Dict

快眠

かいみん

kaimin

Âm Hán-Việt: KHOÁI MIÊN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.pleasant sleep; good sleep; sleeping well

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A good appetite, sound sleep, and regular motions are the three signs of good health.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

快眠 (かいみん) — pleasant sleep; good sleep; sleeping well | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict